dirt road

/dərt roʊd/
Danh từ
  1. Đường không trải nhựa chỉ bao gồm vật liệu nền đường.
    An unpaved road consisting solely of subgrade material.
    Từ đồng nghĩa:dirt track
🎬 Nghe “dirt road” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish